carbon cycle

carbon cycle

The carbon cycle involves plants absorbing carbon dioxide from the air and animals releasing it back through respiration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chu trình carbon: "carbon cycle" chỉ quá trình tuần hoàn của nguyên tố carbon trong tự nhiên, từ khí quyển vào cơ thể sinh vật sống quay trở lại khí quyển. Quá trình này bao gồm các bước như quang hợp, hô hấp, phân hủy đốt cháy nhiên liệu hóa thạch.
    • Phản ứng nhiệt hạch trong lòng sao: Trong thiên văn học, "carbon cycle" còn một chuỗi phản ứng nhiệt hạch xảy ra bên trong các ngôi sao, biến đổi hydro thành heli với carbon đóng vai trò chất xúc tác.
dụ sử dụng
  • dụ về chu trình carbon trong sinh thái:
    • The carbon cycle is essential for life on Earth because it regulates the amount of carbon dioxide in the atmosphere. (Chu trình carbon rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất điều chỉnh lượng khí carbon dioxide trong khí quyển.)
  • dụ về chu trình carbon trong thiên văn:
    • The carbon cycle in stars is a key process that powers their energy output. (Chu trình carbon trong các ngôi sao một quá trình quan trọng cung cấp năng lượng cho chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the carbon cycle": một phần của chu trình carbon.
    • Plants are a crucial part of the carbon cycle as they absorb carbon dioxide during photosynthesis. (Thực vật một phần quan trọng của chu trình carbon chúng hấp thụ carbon dioxide trong quá trình quang hợp.)
  • "to disrupt the carbon cycle": làm gián đoạn chu trình carbon.
    • Human activities, such as burning fossil fuels, disrupt the natural carbon cycle. (Các hoạt động của con người, như đốt nhiên liệu hóa thạch, làm gián đoạn chu trình carbon tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon (n): nguyên tố carbon.
  • Cycle (n): chu trình, vòng tuần hoàn.
  • Carbon footprint (n): dấu chân carbon, lượng khí thải carbon do một cá nhân hoặc tổ chức tạo ra.
    • Reducing your carbon footprint helps protect the carbon cycle. (Giảm dấu chân carbon của bạn giúp bảo vệ chu trình carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbon cycle: không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh sinh thái, nhưng có thể hiểu "vòng tuần hoàn carbon" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cycle through: tuần hoàn qua.
    • Carbon cycles through the atmosphere, oceans, and living organisms. (Carbon tuần hoàn qua khí quyển, đại dương các sinh vật sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep the carbon cycle in balance": giữ cho chu trình carbon cân bằng.
    • It is vital to keep the carbon cycle in balance to prevent climate change. (Điều quan trọng giữ cho chu trình carbon cân bằng để ngăn chặn biến đổi khí hậu.)